chất đốt

chất đốt

Than đá và củi là những chất đốt truyền thống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật liệu có thể cháy được, dùng để cung cấp nhiệt năng hoặc năng lượng: "chất đốt" bất kỳ vật chất nào có thể bị đốt cháy (thường thông qua phản ứng với oxy) để giải phóng nhiệt, ánh sáng hoặc các dạng năng lượng khác, phục vụ cho sinh hoạt, sản xuất hoặc vận hành máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Than đá củi những chất đốt truyền thống.
    • Giá các loại chất đốt như xăng, dầu đang tăng cao.
    • Chúng ta cần tìm nguồn chất đốt thay thế thân thiện với môi trường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chất đốt hóa thạch": cụm từ chuyên ngành chỉ các loại chất đốt được hình thành từ xác sinh vật trong lòng đất qua hàng triệu năm, như than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên.

    • Việc đốt chất đốt hóa thạch nguyên nhân chính gây hiệu ứng nhà kính.
  • "chất đốt lỏng": chỉ các nhiên liệudạng lỏng như xăng, dầu diesel, dầu hỏa.

    • Động cơ này được thiết kế để chạy bằng chất đốt lỏng.
Biến thể từ gần giống
  • Nhiên liệu (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật đời sống, nhấn mạnh tính chất cung cấp năng lượng.

    • Xe hơi cần đổ nhiên liệu để chạy.
  • Chất cháy (danh từ): từ gần nghĩa, nhấn mạnh đặc tính dễ bắt lửa cháy được.

  • Nhiên liệu đốt (danh từ): cụm từ kết hợp, nhấn mạnh mục đích sử dụng để đốt.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiên liệu: vật liệu dùng để cung cấp năng lượng.
  • Vật đốt: từ ít dùng hơn, cùng chỉ vật liệu dùng để đốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "chất đốt" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "chất đốt")